Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/phút
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/phút bằng 0.0026497882 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | thùng (Mỹ)/phút [barrel (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 thùng (Mỹ)/phút |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000003 thùng (Mỹ)/phút |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000006 thùng (Mỹ)/phút |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000009 thùng (Mỹ)/phút |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.000015 thùng (Mỹ)/phút |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.000030 thùng (Mỹ)/phút |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.000060 thùng (Mỹ)/phút |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.000149 thùng (Mỹ)/phút |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.000298 thùng (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.002979 thùng (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang thùng (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000003 thùng (Mỹ)/phút
1 thùng (Mỹ)/phút = 335734 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang thùng (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000003 thùng (Mỹ)/phút = 0.000045 thùng (Mỹ)/phút