Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
lít/ngày [L/d]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

lít/ngày

Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/ngày

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] lít/ngày [L/d]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.006819 lít/ngày
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.0682 lít/ngày
1 ounce (Anh)/giờ 0.6819 lít/ngày
2 ounce (Anh)/giờ 1.36 lít/ngày
3 ounce (Anh)/giờ 2.05 lít/ngày
5 ounce (Anh)/giờ 3.41 lít/ngày
10 ounce (Anh)/giờ 6.82 lít/ngày
20 ounce (Anh)/giờ 13.64 lít/ngày
50 ounce (Anh)/giờ 34.10 lít/ngày
100 ounce (Anh)/giờ 68.19 lít/ngày
1000 ounce (Anh)/giờ 681.91 lít/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/ngày

1 ounce (Anh)/giờ = 0.681914 lít/ngày

1 lít/ngày = 1.47 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang lít/ngày:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.681914 lít/ngày = 10.23 lít/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.