Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000075 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000751 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.007506 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.0150 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.0225 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.0375 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.0751 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.1501 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.3753 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.7506 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 7.51 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ
1 ounce (Anh)/giờ = 0.007506 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 133.23 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.007506 gallon (Mỹ)/giờ = 0.112589 gallon (Mỹ)/giờ