Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000001 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000013 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000125 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000250 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000375 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.000625 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.001251 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.002502 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.006255 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.0125 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.1251 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000125 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 7994 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000125 gallon (Mỹ)/phút = 0.001876 gallon (Mỹ)/phút