Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/năm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị acre-feet/năm [ac*ft/y]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
acre-feet/năm [ac*ft/y]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

acre-feet/năm

Định nghĩa: acre-feet/năm là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/năm bằng 3.91136e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/năm

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] acre-feet/năm [ac*ft/y]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000002 acre-feet/năm
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.000020 acre-feet/năm
1 ounce (Anh)/giờ 0.000202 acre-feet/năm
2 ounce (Anh)/giờ 0.000404 acre-feet/năm
3 ounce (Anh)/giờ 0.000605 acre-feet/năm
5 ounce (Anh)/giờ 0.001009 acre-feet/năm
10 ounce (Anh)/giờ 0.002018 acre-feet/năm
20 ounce (Anh)/giờ 0.004036 acre-feet/năm
50 ounce (Anh)/giờ 0.0101 acre-feet/năm
100 ounce (Anh)/giờ 0.0202 acre-feet/năm
1000 ounce (Anh)/giờ 0.2018 acre-feet/năm

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/năm

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000202 acre-feet/năm

1 acre-feet/năm = 4956 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/năm:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000202 acre-feet/năm = 0.003027 acre-feet/năm

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.