Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
gallon (Anh)/phút
Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/phút
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000001 gallon (Anh)/phút |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000010 gallon (Anh)/phút |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000104 gallon (Anh)/phút |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000208 gallon (Anh)/phút |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000312 gallon (Anh)/phút |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.000521 gallon (Anh)/phút |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.001042 gallon (Anh)/phút |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.002083 gallon (Anh)/phút |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.005208 gallon (Anh)/phút |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.0104 gallon (Anh)/phút |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.1042 gallon (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000104 gallon (Anh)/phút
1 gallon (Anh)/phút = 9600 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000104 gallon (Anh)/phút = 0.001562 gallon (Anh)/phút