Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/phút

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000167 ounce (Anh)/phút
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.001667 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/giờ 0.0167 ounce (Anh)/phút
2 ounce (Anh)/giờ 0.0333 ounce (Anh)/phút
3 ounce (Anh)/giờ 0.0500 ounce (Anh)/phút
5 ounce (Anh)/giờ 0.0833 ounce (Anh)/phút
10 ounce (Anh)/giờ 0.1667 ounce (Anh)/phút
20 ounce (Anh)/giờ 0.3333 ounce (Anh)/phút
50 ounce (Anh)/giờ 0.8333 ounce (Anh)/phút
100 ounce (Anh)/giờ 1.67 ounce (Anh)/phút
1000 ounce (Anh)/giờ 16.67 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/giờ = 0.016667 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 60.00 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.016667 ounce (Anh)/phút = 0.250000 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.