Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị lít/giờ [L/h]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
lít/giờ [L/h]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

lít/giờ

Định nghĩa: lít/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/giờ bằng 2.7777777777778e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/giờ

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] lít/giờ [L/h]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000284 lít/giờ
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.002841 lít/giờ
1 ounce (Anh)/giờ 0.0284 lít/giờ
2 ounce (Anh)/giờ 0.0568 lít/giờ
3 ounce (Anh)/giờ 0.0852 lít/giờ
5 ounce (Anh)/giờ 0.1421 lít/giờ
10 ounce (Anh)/giờ 0.2841 lít/giờ
20 ounce (Anh)/giờ 0.5683 lít/giờ
50 ounce (Anh)/giờ 1.42 lít/giờ
100 ounce (Anh)/giờ 2.84 lít/giờ
1000 ounce (Anh)/giờ 28.41 lít/giờ

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang lít/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.028413 lít/giờ

1 lít/giờ = 35.20 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang lít/giờ:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.028413 lít/giờ = 0.426196 lít/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.