Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/giây

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000005 inch khối/giây
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.000048 inch khối/giây
1 ounce (Anh)/giờ 0.000482 inch khối/giây
2 ounce (Anh)/giờ 0.000963 inch khối/giây
3 ounce (Anh)/giờ 0.001445 inch khối/giây
5 ounce (Anh)/giờ 0.002408 inch khối/giây
10 ounce (Anh)/giờ 0.004816 inch khối/giây
20 ounce (Anh)/giờ 0.009633 inch khối/giây
50 ounce (Anh)/giờ 0.0241 inch khối/giây
100 ounce (Anh)/giờ 0.0482 inch khối/giây
1000 ounce (Anh)/giờ 0.4816 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/giây

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000482 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 2076 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang inch khối/giây:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000482 inch khối/giây = 0.007224 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.