Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
mililít/giây
Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/giây
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | mililít/giây [mL/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000079 mililít/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000789 mililít/giây |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.007893 mililít/giây |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.0158 mililít/giây |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.0237 mililít/giây |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.0395 mililít/giây |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.0789 mililít/giây |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.1579 mililít/giây |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.3946 mililít/giây |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.7893 mililít/giây |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 7.89 mililít/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/giây
1 ounce (Anh)/giờ = 0.007893 mililít/giây
1 mililít/giây = 126.70 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang mililít/giây:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.007893 mililít/giây = 0.118388 mililít/giây