Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
acre-feet/ngày [ac*ft/d]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

acre-feet/ngày

Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/ngày

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] acre-feet/ngày [ac*ft/d]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000000 acre-feet/ngày
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.000000 acre-feet/ngày
1 ounce (Anh)/giờ 0.000001 acre-feet/ngày
2 ounce (Anh)/giờ 0.000001 acre-feet/ngày
3 ounce (Anh)/giờ 0.000002 acre-feet/ngày
5 ounce (Anh)/giờ 0.000003 acre-feet/ngày
10 ounce (Anh)/giờ 0.000006 acre-feet/ngày
20 ounce (Anh)/giờ 0.000011 acre-feet/ngày
50 ounce (Anh)/giờ 0.000028 acre-feet/ngày
100 ounce (Anh)/giờ 0.000055 acre-feet/ngày
1000 ounce (Anh)/giờ 0.000553 acre-feet/ngày

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/ngày

1 ounce (Anh)/giờ = 0.000001 acre-feet/ngày

1 acre-feet/ngày = 1808861 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang acre-feet/ngày:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000001 acre-feet/ngày = 0.000008 acre-feet/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.