Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
inch khối/phút [in^3/min]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

inch khối/phút

Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/phút

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] inch khối/phút [in^3/min]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.000289 inch khối/phút
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.002890 inch khối/phút
1 ounce (Anh)/giờ 0.0289 inch khối/phút
2 ounce (Anh)/giờ 0.0578 inch khối/phút
3 ounce (Anh)/giờ 0.0867 inch khối/phút
5 ounce (Anh)/giờ 0.1445 inch khối/phút
10 ounce (Anh)/giờ 0.2890 inch khối/phút
20 ounce (Anh)/giờ 0.5780 inch khối/phút
50 ounce (Anh)/giờ 1.44 inch khối/phút
100 ounce (Anh)/giờ 2.89 inch khối/phút
1000 ounce (Anh)/giờ 28.90 inch khối/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang inch khối/phút

1 ounce (Anh)/giờ = 0.028898 inch khối/phút

1 inch khối/phút = 34.60 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang inch khối/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.028898 inch khối/phút = 0.433468 inch khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.