Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị mililít/phút [mL/min]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
mililít/phút [mL/min]

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

mililít/phút

Định nghĩa: mililít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/phút

ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] mililít/phút [mL/min]
0.01 ounce (Anh)/giờ 0.004736 mililít/phút
0.10 ounce (Anh)/giờ 0.0474 mililít/phút
1 ounce (Anh)/giờ 0.4736 mililít/phút
2 ounce (Anh)/giờ 0.9471 mililít/phút
3 ounce (Anh)/giờ 1.42 mililít/phút
5 ounce (Anh)/giờ 2.37 mililít/phút
10 ounce (Anh)/giờ 4.74 mililít/phút
20 ounce (Anh)/giờ 9.47 mililít/phút
50 ounce (Anh)/giờ 23.68 mililít/phút
100 ounce (Anh)/giờ 47.36 mililít/phút
1000 ounce (Anh)/giờ 473.55 mililít/phút

Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang mililít/phút

1 ounce (Anh)/giờ = 0.473551 mililít/phút

1 mililít/phút = 2.11 ounce (Anh)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang mililít/phút:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.473551 mililít/phút = 7.10 mililít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.