Chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce (Anh)/giờ
Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce (Anh)/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 ounce (Anh)/giờ | 0.000002 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 ounce (Anh)/giờ | 0.000004 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 ounce (Anh)/giờ | 0.000006 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 ounce (Anh)/giờ | 0.000010 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 ounce (Anh)/giờ | 0.000021 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 ounce (Anh)/giờ | 0.000042 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 ounce (Anh)/giờ | 0.000104 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 ounce (Anh)/giờ | 0.000208 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce (Anh)/giờ | 0.002085 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 ounce (Anh)/giờ = 0.000002 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 479620 ounce (Anh)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce (Anh)/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 ounce (Anh)/giờ = 15 × 0.000002 gallon (Mỹ)/giây = 0.000031 gallon (Mỹ)/giây