Chuyển đổi ounce/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| ounce/giờ [oz/h] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000001 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 ounce/giờ | 0.000013 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 ounce/giờ | 0.000027 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 ounce/giờ | 0.000040 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 ounce/giờ | 0.000067 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 ounce/giờ | 0.000134 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 ounce/giờ | 0.000268 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 ounce/giờ | 0.000669 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 ounce/giờ | 0.001339 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 ounce/giờ | 0.0134 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 ounce/giờ = 0.000013 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 74684 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 ounce/giờ = 15 × 0.000013 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.000201 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)