Chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị inch khối/giờ [in^3/h]
ounce/giờ [oz/h]
inch khối/giờ [in^3/h]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

inch khối/giờ

Định nghĩa: inch khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giờ bằng 4.5519622224454e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giờ

ounce/giờ [oz/h] inch khối/giờ [in^3/h]
0.01 ounce/giờ 0.0180 inch khối/giờ
0.10 ounce/giờ 0.1805 inch khối/giờ
1 ounce/giờ 1.80 inch khối/giờ
2 ounce/giờ 3.61 inch khối/giờ
3 ounce/giờ 5.41 inch khối/giờ
5 ounce/giờ 9.02 inch khối/giờ
10 ounce/giờ 18.05 inch khối/giờ
20 ounce/giờ 36.09 inch khối/giờ
50 ounce/giờ 90.23 inch khối/giờ
100 ounce/giờ 180.47 inch khối/giờ
1000 ounce/giờ 1805 inch khối/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giờ

1 ounce/giờ = 1.80 inch khối/giờ

1 inch khối/giờ = 0.554113 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang inch khối/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 1.80 inch khối/giờ = 27.07 inch khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.