Chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
ounce/giờ [oz/h]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giây

ounce/giờ [oz/h] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 ounce/giờ 0.000003 ounce (Anh)/giây
0.10 ounce/giờ 0.000029 ounce (Anh)/giây
1 ounce/giờ 0.000289 ounce (Anh)/giây
2 ounce/giờ 0.000578 ounce (Anh)/giây
3 ounce/giờ 0.000867 ounce (Anh)/giây
5 ounce/giờ 0.001446 ounce (Anh)/giây
10 ounce/giờ 0.002891 ounce (Anh)/giây
20 ounce/giờ 0.005782 ounce (Anh)/giây
50 ounce/giờ 0.0145 ounce (Anh)/giây
100 ounce/giờ 0.0289 ounce (Anh)/giây
1000 ounce/giờ 0.2891 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giây

1 ounce/giờ = 0.000289 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 3459 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang ounce (Anh)/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000289 ounce (Anh)/giây = 0.004337 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.