Chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị feet khối/phút [ft^3/min]
ounce/giờ [oz/h]
feet khối/phút [ft^3/min]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

feet khối/phút

Định nghĩa: feet khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/phút bằng 0.0004719474 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/phút

ounce/giờ [oz/h] feet khối/phút [ft^3/min]
0.01 ounce/giờ 0.000000 feet khối/phút
0.10 ounce/giờ 0.000002 feet khối/phút
1 ounce/giờ 0.000017 feet khối/phút
2 ounce/giờ 0.000035 feet khối/phút
3 ounce/giờ 0.000052 feet khối/phút
5 ounce/giờ 0.000087 feet khối/phút
10 ounce/giờ 0.000174 feet khối/phút
20 ounce/giờ 0.000348 feet khối/phút
50 ounce/giờ 0.000870 feet khối/phút
100 ounce/giờ 0.001741 feet khối/phút
1000 ounce/giờ 0.0174 feet khối/phút

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/phút

1 ounce/giờ = 0.000017 feet khối/phút

1 feet khối/phút = 57450 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang feet khối/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000017 feet khối/phút = 0.000261 feet khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.