Chuyển đổi ounce/giờ sang feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị feet/giờ [foot/hour]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang feet/giờ
| ounce/giờ [oz/h] | feet/giờ [foot/hour] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 feet/giờ |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000001 feet/giờ |
| 1 ounce/giờ | 0.000010 feet/giờ |
| 2 ounce/giờ | 0.000021 feet/giờ |
| 3 ounce/giờ | 0.000031 feet/giờ |
| 5 ounce/giờ | 0.000052 feet/giờ |
| 10 ounce/giờ | 0.000104 feet/giờ |
| 20 ounce/giờ | 0.000209 feet/giờ |
| 50 ounce/giờ | 0.000522 feet/giờ |
| 100 ounce/giờ | 0.001044 feet/giờ |
| 1000 ounce/giờ | 0.0104 feet/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang feet/giờ
1 ounce/giờ = 0.000010 feet/giờ
1 feet/giờ = 95751 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang feet/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000010 feet/giờ = 0.000157 feet/giờ