Chuyển đổi ounce/giờ sang mililít/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị mililít/giây [mL/s]
ounce/giờ [oz/h]
mililít/giây [mL/s]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

mililít/giây

Định nghĩa: mililít/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mililít/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang mililít/giây

ounce/giờ [oz/h] mililít/giây [mL/s]
0.01 ounce/giờ 0.000082 mililít/giây
0.10 ounce/giờ 0.000821 mililít/giây
1 ounce/giờ 0.008215 mililít/giây
2 ounce/giờ 0.0164 mililít/giây
3 ounce/giờ 0.0246 mililít/giây
5 ounce/giờ 0.0411 mililít/giây
10 ounce/giờ 0.0821 mililít/giây
20 ounce/giờ 0.1643 mililít/giây
50 ounce/giờ 0.4107 mililít/giây
100 ounce/giờ 0.8215 mililít/giây
1000 ounce/giờ 8.21 mililít/giây

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang mililít/giây

1 ounce/giờ = 0.008215 mililít/giây

1 mililít/giây = 121.73 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang mililít/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.008215 mililít/giây = 0.123223 mililít/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.