Chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
ounce/giờ [oz/h]
centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

centimét khối/ngày

Định nghĩa: centimét khối/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/ngày bằng 1.1574074074074e-11 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/ngày

ounce/giờ [oz/h] centimét khối/ngày [cubic centimeter/day]
0.01 ounce/giờ 7.10 centimét khối/ngày
0.10 ounce/giờ 70.98 centimét khối/ngày
1 ounce/giờ 709.76 centimét khối/ngày
2 ounce/giờ 1420 centimét khối/ngày
3 ounce/giờ 2129 centimét khối/ngày
5 ounce/giờ 3549 centimét khối/ngày
10 ounce/giờ 7098 centimét khối/ngày
20 ounce/giờ 14195 centimét khối/ngày
50 ounce/giờ 35488 centimét khối/ngày
100 ounce/giờ 70976 centimét khối/ngày
1000 ounce/giờ 709765 centimét khối/ngày

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/ngày

1 ounce/giờ = 709.76 centimét khối/ngày

1 centimét khối/ngày = 0.001409 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang centimét khối/ngày:
15 ounce/giờ = 15 × 709.76 centimét khối/ngày = 10646 centimét khối/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.