Chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
ounce/giờ [oz/h]
gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/giờ

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

ounce/giờ [oz/h] gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
0.01 ounce/giờ 0.000078 gallon (Mỹ)/giờ
0.10 ounce/giờ 0.000781 gallon (Mỹ)/giờ
1 ounce/giờ 0.007813 gallon (Mỹ)/giờ
2 ounce/giờ 0.0156 gallon (Mỹ)/giờ
3 ounce/giờ 0.0234 gallon (Mỹ)/giờ
5 ounce/giờ 0.0391 gallon (Mỹ)/giờ
10 ounce/giờ 0.0781 gallon (Mỹ)/giờ
20 ounce/giờ 0.1563 gallon (Mỹ)/giờ
50 ounce/giờ 0.3906 gallon (Mỹ)/giờ
100 ounce/giờ 0.7813 gallon (Mỹ)/giờ
1000 ounce/giờ 7.81 gallon (Mỹ)/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ

1 ounce/giờ = 0.007813 gallon (Mỹ)/giờ

1 gallon (Mỹ)/giờ = 128.00 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.007813 gallon (Mỹ)/giờ = 0.117188 gallon (Mỹ)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.