Chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
ounce/giờ [oz/h]
inch khối/giây [in^3/s]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giây

ounce/giờ [oz/h] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 ounce/giờ 0.000005 inch khối/giây
0.10 ounce/giờ 0.000050 inch khối/giây
1 ounce/giờ 0.000501 inch khối/giây
2 ounce/giờ 0.001003 inch khối/giây
3 ounce/giờ 0.001504 inch khối/giây
5 ounce/giờ 0.002507 inch khối/giây
10 ounce/giờ 0.005013 inch khối/giây
20 ounce/giờ 0.0100 inch khối/giây
50 ounce/giờ 0.0251 inch khối/giây
100 ounce/giờ 0.0501 inch khối/giây
1000 ounce/giờ 0.5013 inch khối/giây

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/giây

1 ounce/giờ = 0.000501 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 1995 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang inch khối/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000501 inch khối/giây = 0.007520 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.