Chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị ounce/phút [oz/min]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
ounce/phút
Định nghĩa: ounce/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/phút bằng 4.92892159375e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/phút
| ounce/giờ [oz/h] | ounce/phút [oz/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000167 ounce/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.001667 ounce/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.0167 ounce/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.0333 ounce/phút |
| 3 ounce/giờ | 0.0500 ounce/phút |
| 5 ounce/giờ | 0.0833 ounce/phút |
| 10 ounce/giờ | 0.1667 ounce/phút |
| 20 ounce/giờ | 0.3333 ounce/phút |
| 50 ounce/giờ | 0.8333 ounce/phút |
| 100 ounce/giờ | 1.67 ounce/phút |
| 1000 ounce/giờ | 16.67 ounce/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/phút
1 ounce/giờ = 0.016667 ounce/phút
1 ounce/phút = 60.00 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang ounce/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.016667 ounce/phút = 0.250000 ounce/phút