Chuyển đổi ounce/giờ sang feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị feet/phút [foot/minute]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
feet/phút
Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.0471947443 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang feet/phút
| ounce/giờ [oz/h] | feet/phút [foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 feet/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 feet/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.000000 feet/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.000000 feet/phút |
| 3 ounce/giờ | 0.000001 feet/phút |
| 5 ounce/giờ | 0.000001 feet/phút |
| 10 ounce/giờ | 0.000002 feet/phút |
| 20 ounce/giờ | 0.000003 feet/phút |
| 50 ounce/giờ | 0.000009 feet/phút |
| 100 ounce/giờ | 0.000017 feet/phút |
| 1000 ounce/giờ | 0.000174 feet/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang feet/phút
1 ounce/giờ = 0.000000 feet/phút
1 feet/phút = 5745039 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang feet/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000000 feet/phút = 0.000003 feet/phút