Chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giây
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giây bằng 0.0037854118 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
| ounce/giờ [oz/h] | gallon (Mỹ)/giây [gallon (US)/second] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 gallon (Mỹ)/giây |
| 1 ounce/giờ | 0.000002 gallon (Mỹ)/giây |
| 2 ounce/giờ | 0.000004 gallon (Mỹ)/giây |
| 3 ounce/giờ | 0.000007 gallon (Mỹ)/giây |
| 5 ounce/giờ | 0.000011 gallon (Mỹ)/giây |
| 10 ounce/giờ | 0.000022 gallon (Mỹ)/giây |
| 20 ounce/giờ | 0.000043 gallon (Mỹ)/giây |
| 50 ounce/giờ | 0.000109 gallon (Mỹ)/giây |
| 100 ounce/giờ | 0.000217 gallon (Mỹ)/giây |
| 1000 ounce/giờ | 0.002170 gallon (Mỹ)/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giây
1 ounce/giờ = 0.000002 gallon (Mỹ)/giây
1 gallon (Mỹ)/giây = 460800 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000002 gallon (Mỹ)/giây = 0.000033 gallon (Mỹ)/giây