Chuyển đổi ounce/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
kilôthùng (Mỹ)/ngày
Định nghĩa: kilôthùng (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôthùng (Mỹ)/ngày bằng 0.0018401307 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
| ounce/giờ [oz/h] | kilôthùng (Mỹ)/ngày [kilobarrel (US)/day] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1 ounce/giờ | 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 2 ounce/giờ | 0.000009 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 3 ounce/giờ | 0.000013 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 5 ounce/giờ | 0.000022 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 10 ounce/giờ | 0.000045 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 20 ounce/giờ | 0.000089 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 50 ounce/giờ | 0.000223 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 100 ounce/giờ | 0.000446 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
| 1000 ounce/giờ | 0.004464 kilôthùng (Mỹ)/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 ounce/giờ = 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày
1 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 224000 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang kilôthùng (Mỹ)/ngày:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000004 kilôthùng (Mỹ)/ngày = 0.000067 kilôthùng (Mỹ)/ngày