Chuyển đổi ounce/giờ sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang acre-feet/ngày
| ounce/giờ [oz/h] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 acre-feet/ngày |
| 1 ounce/giờ | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 2 ounce/giờ | 0.000001 acre-feet/ngày |
| 3 ounce/giờ | 0.000002 acre-feet/ngày |
| 5 ounce/giờ | 0.000003 acre-feet/ngày |
| 10 ounce/giờ | 0.000006 acre-feet/ngày |
| 20 ounce/giờ | 0.000012 acre-feet/ngày |
| 50 ounce/giờ | 0.000029 acre-feet/ngày |
| 100 ounce/giờ | 0.000058 acre-feet/ngày |
| 1000 ounce/giờ | 0.000575 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang acre-feet/ngày
1 ounce/giờ = 0.000001 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 1737881 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang acre-feet/ngày:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000001 acre-feet/ngày = 0.000009 acre-feet/ngày