Chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giây
| ounce/giờ [oz/h] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 2 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 3 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 5 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 10 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 20 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giây |
| 50 ounce/giờ | 0.000001 yard khối/giây |
| 100 ounce/giờ | 0.000001 yard khối/giây |
| 1000 ounce/giờ | 0.000011 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giây
1 ounce/giờ = 0.000000 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 93069631 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang yard khối/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000000 yard khối/giây = 0.000000 yard khối/giây