Chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
ounce/giờ [oz/h]
gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

gallon (Anh)/phút

Định nghĩa: gallon (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/phút bằng 7.57682e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/phút

ounce/giờ [oz/h] gallon (Anh)/phút [gallon (UK)/minute]
0.01 ounce/giờ 0.000001 gallon (Anh)/phút
0.10 ounce/giờ 0.000011 gallon (Anh)/phút
1 ounce/giờ 0.000108 gallon (Anh)/phút
2 ounce/giờ 0.000217 gallon (Anh)/phút
3 ounce/giờ 0.000325 gallon (Anh)/phút
5 ounce/giờ 0.000542 gallon (Anh)/phút
10 ounce/giờ 0.001084 gallon (Anh)/phút
20 ounce/giờ 0.002168 gallon (Anh)/phút
50 ounce/giờ 0.005421 gallon (Anh)/phút
100 ounce/giờ 0.0108 gallon (Anh)/phút
1000 ounce/giờ 0.1084 gallon (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/phút

1 ounce/giờ = 0.000108 gallon (Anh)/phút

1 gallon (Anh)/phút = 9223 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang gallon (Anh)/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000108 gallon (Anh)/phút = 0.001626 gallon (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.