Chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị feet khối/giờ [ft^3/h]
ounce/giờ [oz/h]
feet khối/giờ [ft^3/h]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

feet khối/giờ

Định nghĩa: feet khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giờ bằng 7.86579072e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/giờ

ounce/giờ [oz/h] feet khối/giờ [ft^3/h]
0.01 ounce/giờ 0.000010 feet khối/giờ
0.10 ounce/giờ 0.000104 feet khối/giờ
1 ounce/giờ 0.001044 feet khối/giờ
2 ounce/giờ 0.002089 feet khối/giờ
3 ounce/giờ 0.003133 feet khối/giờ
5 ounce/giờ 0.005222 feet khối/giờ
10 ounce/giờ 0.0104 feet khối/giờ
20 ounce/giờ 0.0209 feet khối/giờ
50 ounce/giờ 0.0522 feet khối/giờ
100 ounce/giờ 0.1044 feet khối/giờ
1000 ounce/giờ 1.04 feet khối/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang feet khối/giờ

1 ounce/giờ = 0.001044 feet khối/giờ

1 feet khối/giờ = 957.51 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang feet khối/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.001044 feet khối/giờ = 0.015666 feet khối/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.