Chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
ounce/giờ [oz/h]
ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

ounce (Anh)/phút

Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/phút

ounce/giờ [oz/h] ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
0.01 ounce/giờ 0.000173 ounce (Anh)/phút
0.10 ounce/giờ 0.001735 ounce (Anh)/phút
1 ounce/giờ 0.0173 ounce (Anh)/phút
2 ounce/giờ 0.0347 ounce (Anh)/phút
3 ounce/giờ 0.0520 ounce (Anh)/phút
5 ounce/giờ 0.0867 ounce (Anh)/phút
10 ounce/giờ 0.1735 ounce (Anh)/phút
20 ounce/giờ 0.3469 ounce (Anh)/phút
50 ounce/giờ 0.8674 ounce (Anh)/phút
100 ounce/giờ 1.73 ounce (Anh)/phút
1000 ounce/giờ 17.35 ounce (Anh)/phút

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/phút

1 ounce/giờ = 0.017347 ounce (Anh)/phút

1 ounce (Anh)/phút = 57.65 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.017347 ounce (Anh)/phút = 0.260211 ounce (Anh)/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.