Chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị inch khối/phút [in^3/min]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
inch khối/phút
Định nghĩa: inch khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/phút bằng 2.7311773333333e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/phút
| ounce/giờ [oz/h] | inch khối/phút [in^3/min] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000301 inch khối/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.003008 inch khối/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.0301 inch khối/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.0602 inch khối/phút |
| 3 ounce/giờ | 0.0902 inch khối/phút |
| 5 ounce/giờ | 0.1504 inch khối/phút |
| 10 ounce/giờ | 0.3008 inch khối/phút |
| 20 ounce/giờ | 0.6016 inch khối/phút |
| 50 ounce/giờ | 1.50 inch khối/phút |
| 100 ounce/giờ | 3.01 inch khối/phút |
| 1000 ounce/giờ | 30.08 inch khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang inch khối/phút
1 ounce/giờ = 0.030078 inch khối/phút
1 inch khối/phút = 33.25 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang inch khối/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.030078 inch khối/phút = 0.451172 inch khối/phút