Chuyển đổi ounce/giờ sang centimét/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị centimét/giờ [centimeter/hour]
ounce/giờ [oz/h]
centimét/giờ [centimeter/hour]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

centimét/giờ

Định nghĩa: centimét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giờ bằng 2.7777777777778e-10 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang centimét/giờ

ounce/giờ [oz/h] centimét/giờ [centimeter/hour]
0.01 ounce/giờ 0.2957 centimét/giờ
0.10 ounce/giờ 2.96 centimét/giờ
1 ounce/giờ 29.57 centimét/giờ
2 ounce/giờ 59.15 centimét/giờ
3 ounce/giờ 88.72 centimét/giờ
5 ounce/giờ 147.87 centimét/giờ
10 ounce/giờ 295.74 centimét/giờ
20 ounce/giờ 591.47 centimét/giờ
50 ounce/giờ 1479 centimét/giờ
100 ounce/giờ 2957 centimét/giờ
1000 ounce/giờ 29574 centimét/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang centimét/giờ

1 ounce/giờ = 29.57 centimét/giờ

1 centimét/giờ = 0.033814 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang centimét/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 29.57 centimét/giờ = 443.60 centimét/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.