Chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị yard khối/phút [cubic yard/minute]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
yard khối/phút
Định nghĩa: yard khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/phút bằng 0.012742581 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/phút
| ounce/giờ [oz/h] | yard khối/phút [cubic yard/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.000001 yard khối/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.000001 yard khối/phút |
| 3 ounce/giờ | 0.000002 yard khối/phút |
| 5 ounce/giờ | 0.000003 yard khối/phút |
| 10 ounce/giờ | 0.000006 yard khối/phút |
| 20 ounce/giờ | 0.000013 yard khối/phút |
| 50 ounce/giờ | 0.000032 yard khối/phút |
| 100 ounce/giờ | 0.000064 yard khối/phút |
| 1000 ounce/giờ | 0.000645 yard khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/phút
1 ounce/giờ = 0.000001 yard khối/phút
1 yard khối/phút = 1551161 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang yard khối/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000001 yard khối/phút = 0.000010 yard khối/phút