Chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị ounce/giây [oz/s]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
ounce/giây
Định nghĩa: ounce/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giây bằng 2.95735e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/giây
| ounce/giờ [oz/h] | ounce/giây [oz/s] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000003 ounce/giây |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000028 ounce/giây |
| 1 ounce/giờ | 0.000278 ounce/giây |
| 2 ounce/giờ | 0.000556 ounce/giây |
| 3 ounce/giờ | 0.000833 ounce/giây |
| 5 ounce/giờ | 0.001389 ounce/giây |
| 10 ounce/giờ | 0.002778 ounce/giây |
| 20 ounce/giờ | 0.005556 ounce/giây |
| 50 ounce/giờ | 0.0139 ounce/giây |
| 100 ounce/giờ | 0.0278 ounce/giây |
| 1000 ounce/giờ | 0.2778 ounce/giây |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang ounce/giây
1 ounce/giờ = 0.000278 ounce/giây
1 ounce/giây = 3600 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang ounce/giây:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000278 ounce/giây = 0.004167 ounce/giây