Chuyển đổi ounce/giờ sang mét khối/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị mét khối/phút [cubic meter/minute]
ounce/giờ [oz/h]
mét khối/phút [cubic meter/minute]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

mét khối/phút

Định nghĩa: mét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 mét khối/phút bằng 0.0166666667 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang mét khối/phút

ounce/giờ [oz/h] mét khối/phút [cubic meter/minute]
0.01 ounce/giờ 0.000000 mét khối/phút
0.10 ounce/giờ 0.000000 mét khối/phút
1 ounce/giờ 0.000000 mét khối/phút
2 ounce/giờ 0.000001 mét khối/phút
3 ounce/giờ 0.000001 mét khối/phút
5 ounce/giờ 0.000002 mét khối/phút
10 ounce/giờ 0.000005 mét khối/phút
20 ounce/giờ 0.000010 mét khối/phút
50 ounce/giờ 0.000025 mét khối/phút
100 ounce/giờ 0.000049 mét khối/phút
1000 ounce/giờ 0.000493 mét khối/phút

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang mét khối/phút

1 ounce/giờ = 0.000000 mét khối/phút

1 mét khối/phút = 2028841 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang mét khối/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000000 mét khối/phút = 0.000007 mét khối/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.