Chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
ounce/giờ [oz/h]
gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

gallon (Anh)/giờ

Định nghĩa: gallon (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/giờ bằng 1.2628027777778e-6 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/giờ

ounce/giờ [oz/h] gallon (Anh)/giờ [gal (UK)/h]
0.01 ounce/giờ 0.000065 gallon (Anh)/giờ
0.10 ounce/giờ 0.000651 gallon (Anh)/giờ
1 ounce/giờ 0.006505 gallon (Anh)/giờ
2 ounce/giờ 0.0130 gallon (Anh)/giờ
3 ounce/giờ 0.0195 gallon (Anh)/giờ
5 ounce/giờ 0.0325 gallon (Anh)/giờ
10 ounce/giờ 0.0651 gallon (Anh)/giờ
20 ounce/giờ 0.1301 gallon (Anh)/giờ
50 ounce/giờ 0.3253 gallon (Anh)/giờ
100 ounce/giờ 0.6505 gallon (Anh)/giờ
1000 ounce/giờ 6.51 gallon (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Anh)/giờ

1 ounce/giờ = 0.006505 gallon (Anh)/giờ

1 gallon (Anh)/giờ = 153.72 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang gallon (Anh)/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.006505 gallon (Anh)/giờ = 0.097579 gallon (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.