Chuyển đổi ounce/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
thùng (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: thùng (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ)/giờ bằng 4.41631e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
| ounce/giờ [oz/h] | thùng (Mỹ)/giờ [bbl (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000002 thùng (Mỹ)/giờ |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000019 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1 ounce/giờ | 0.000186 thùng (Mỹ)/giờ |
| 2 ounce/giờ | 0.000372 thùng (Mỹ)/giờ |
| 3 ounce/giờ | 0.000558 thùng (Mỹ)/giờ |
| 5 ounce/giờ | 0.000930 thùng (Mỹ)/giờ |
| 10 ounce/giờ | 0.001860 thùng (Mỹ)/giờ |
| 20 ounce/giờ | 0.003720 thùng (Mỹ)/giờ |
| 50 ounce/giờ | 0.009301 thùng (Mỹ)/giờ |
| 100 ounce/giờ | 0.0186 thùng (Mỹ)/giờ |
| 1000 ounce/giờ | 0.1860 thùng (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ
1 ounce/giờ = 0.000186 thùng (Mỹ)/giờ
1 thùng (Mỹ)/giờ = 5376 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang thùng (Mỹ)/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000186 thùng (Mỹ)/giờ = 0.002790 thùng (Mỹ)/giờ