Chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị yard khối/giờ [yd^3/h]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
yard khối/giờ
Định nghĩa: yard khối/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giờ bằng 0.0002123763 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giờ
| ounce/giờ [oz/h] | yard khối/giờ [yd^3/h] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000000 yard khối/giờ |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000004 yard khối/giờ |
| 1 ounce/giờ | 0.000039 yard khối/giờ |
| 2 ounce/giờ | 0.000077 yard khối/giờ |
| 3 ounce/giờ | 0.000116 yard khối/giờ |
| 5 ounce/giờ | 0.000193 yard khối/giờ |
| 10 ounce/giờ | 0.000387 yard khối/giờ |
| 20 ounce/giờ | 0.000774 yard khối/giờ |
| 50 ounce/giờ | 0.001934 yard khối/giờ |
| 100 ounce/giờ | 0.003868 yard khối/giờ |
| 1000 ounce/giờ | 0.0387 yard khối/giờ |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang yard khối/giờ
1 ounce/giờ = 0.000039 yard khối/giờ
1 yard khối/giờ = 25853 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang yard khối/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000039 yard khối/giờ = 0.000580 yard khối/giờ