Chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/phút
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/phút bằng 6.30902e-5 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
| ounce/giờ [oz/h] | gallon (Mỹ)/phút [gallon (US)/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.000001 gallon (Mỹ)/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.000013 gallon (Mỹ)/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.000130 gallon (Mỹ)/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.000260 gallon (Mỹ)/phút |
| 3 ounce/giờ | 0.000391 gallon (Mỹ)/phút |
| 5 ounce/giờ | 0.000651 gallon (Mỹ)/phút |
| 10 ounce/giờ | 0.001302 gallon (Mỹ)/phút |
| 20 ounce/giờ | 0.002604 gallon (Mỹ)/phút |
| 50 ounce/giờ | 0.006510 gallon (Mỹ)/phút |
| 100 ounce/giờ | 0.0130 gallon (Mỹ)/phút |
| 1000 ounce/giờ | 0.1302 gallon (Mỹ)/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/phút
1 ounce/giờ = 0.000130 gallon (Mỹ)/phút
1 gallon (Mỹ)/phút = 7680 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang gallon (Mỹ)/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.000130 gallon (Mỹ)/phút = 0.001953 gallon (Mỹ)/phút