Chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
ounce/giờ [oz/h]
ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]

ounce/giờ

Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giờ

Định nghĩa: ounce (Anh)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giờ bằng 7.8925178504774e-9 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giờ

ounce/giờ [oz/h] ounce (Anh)/giờ [oz (UK)/h]
0.01 ounce/giờ 0.0104 ounce (Anh)/giờ
0.10 ounce/giờ 0.1041 ounce (Anh)/giờ
1 ounce/giờ 1.04 ounce (Anh)/giờ
2 ounce/giờ 2.08 ounce (Anh)/giờ
3 ounce/giờ 3.12 ounce (Anh)/giờ
5 ounce/giờ 5.20 ounce (Anh)/giờ
10 ounce/giờ 10.41 ounce (Anh)/giờ
20 ounce/giờ 20.82 ounce (Anh)/giờ
50 ounce/giờ 52.04 ounce (Anh)/giờ
100 ounce/giờ 104.08 ounce (Anh)/giờ
1000 ounce/giờ 1041 ounce (Anh)/giờ

Cách chuyển đổi ounce/giờ sang ounce (Anh)/giờ

1 ounce/giờ = 1.04 ounce (Anh)/giờ

1 ounce (Anh)/giờ = 0.960760 ounce/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang ounce (Anh)/giờ:
15 ounce/giờ = 15 × 1.04 ounce (Anh)/giờ = 15.61 ounce (Anh)/giờ

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi ounce/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.