Chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ounce/giờ [oz/h] sang đơn vị centimét khối/phút [centimeter/minute]
ounce/giờ
Định nghĩa: ounce/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce/giờ bằng 8.2148693229167e-9 mét khối/giây.
centimét khối/phút
Định nghĩa: centimét khối/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét khối/phút bằng 1.6666666666667e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/phút
| ounce/giờ [oz/h] | centimét khối/phút [centimeter/minute] |
|---|---|
| 0.01 ounce/giờ | 0.004929 centimét khối/phút |
| 0.10 ounce/giờ | 0.0493 centimét khối/phút |
| 1 ounce/giờ | 0.4929 centimét khối/phút |
| 2 ounce/giờ | 0.9858 centimét khối/phút |
| 3 ounce/giờ | 1.48 centimét khối/phút |
| 5 ounce/giờ | 2.46 centimét khối/phút |
| 10 ounce/giờ | 4.93 centimét khối/phút |
| 20 ounce/giờ | 9.86 centimét khối/phút |
| 50 ounce/giờ | 24.64 centimét khối/phút |
| 100 ounce/giờ | 49.29 centimét khối/phút |
| 1000 ounce/giờ | 492.89 centimét khối/phút |
Cách chuyển đổi ounce/giờ sang centimét khối/phút
1 ounce/giờ = 0.492892 centimét khối/phút
1 centimét khối/phút = 2.03 ounce/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ounce/giờ sang centimét khối/phút:
15 ounce/giờ = 15 × 0.492892 centimét khối/phút = 7.39 centimét khối/phút