Chuyển đổi feet/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
Định nghĩa: pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) bằng 0.0006135189 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
| feet/giờ [foot/hour] | pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) [15.5%b0C)] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.0128 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 0.10 feet/giờ | 0.1282 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1 feet/giờ | 1.28 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 2 feet/giờ | 2.56 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 3 feet/giờ | 3.85 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 5 feet/giờ | 6.41 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 10 feet/giờ | 12.82 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 20 feet/giờ | 25.64 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 50 feet/giờ | 64.10 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 100 feet/giờ | 128.21 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
| 1000 feet/giờ | 1282 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 feet/giờ = 1.28 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)
1 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 0.779984 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C):
15 feet/giờ = 15 × 1.28 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C) = 19.23 pound/giây (Xăng ở 15.5%b0C)