Chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị inch khối/giây [in^3/s]
feet/giờ [foot/hour]
inch khối/giây [in^3/s]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

inch khối/giây

Định nghĩa: inch khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch khối/giây bằng 1.63871e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giây

feet/giờ [foot/hour] inch khối/giây [in^3/s]
0.01 feet/giờ 0.4800 inch khối/giây
0.10 feet/giờ 4.80 inch khối/giây
1 feet/giờ 48.00 inch khối/giây
2 feet/giờ 96.00 inch khối/giây
3 feet/giờ 144.00 inch khối/giây
5 feet/giờ 240.00 inch khối/giây
10 feet/giờ 480.00 inch khối/giây
20 feet/giờ 960.00 inch khối/giây
50 feet/giờ 2400 inch khối/giây
100 feet/giờ 4800 inch khối/giây
1000 feet/giờ 48000 inch khối/giây

Cách chuyển đổi feet/giờ sang inch khối/giây

1 feet/giờ = 48.00 inch khối/giây

1 inch khối/giây = 0.020833 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang inch khối/giây:
15 feet/giờ = 15 × 48.00 inch khối/giây = 720.00 inch khối/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.