Chuyển đổi feet/giờ sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang lít/ngày
| feet/giờ [foot/hour] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 679.60 lít/ngày |
| 0.10 feet/giờ | 6796 lít/ngày |
| 1 feet/giờ | 67960 lít/ngày |
| 2 feet/giờ | 135921 lít/ngày |
| 3 feet/giờ | 203881 lít/ngày |
| 5 feet/giờ | 339802 lít/ngày |
| 10 feet/giờ | 679604 lít/ngày |
| 20 feet/giờ | 1359209 lít/ngày |
| 50 feet/giờ | 3398022 lít/ngày |
| 100 feet/giờ | 6796043 lít/ngày |
| 1000 feet/giờ | 67960434 lít/ngày |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang lít/ngày
1 feet/giờ = 67960 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.000015 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang lít/ngày:
15 feet/giờ = 15 × 67960 lít/ngày = 1019407 lít/ngày