Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
feet/giờ [foot/hour]
gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

gallon (Anh)/ngày

Định nghĩa: gallon (Anh)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Anh)/ngày bằng 5.2616782407407e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/ngày

feet/giờ [foot/hour] gallon (Anh)/ngày [gal (UK)/d]
0.01 feet/giờ 149.49 gallon (Anh)/ngày
0.10 feet/giờ 1495 gallon (Anh)/ngày
1 feet/giờ 14949 gallon (Anh)/ngày
2 feet/giờ 29898 gallon (Anh)/ngày
3 feet/giờ 44848 gallon (Anh)/ngày
5 feet/giờ 74746 gallon (Anh)/ngày
10 feet/giờ 149492 gallon (Anh)/ngày
20 feet/giờ 298984 gallon (Anh)/ngày
50 feet/giờ 747460 gallon (Anh)/ngày
100 feet/giờ 1494921 gallon (Anh)/ngày
1000 feet/giờ 14949206 gallon (Anh)/ngày

Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Anh)/ngày

1 feet/giờ = 14949 gallon (Anh)/ngày

1 gallon (Anh)/ngày = 0.000067 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Anh)/ngày:
15 feet/giờ = 15 × 14949 gallon (Anh)/ngày = 224238 gallon (Anh)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.