Chuyển đổi feet/giờ sang lít/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị lít/phút [L/min]
feet/giờ [foot/hour]
lít/phút [L/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

lít/phút

Định nghĩa: lít/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/phút bằng 1.66667e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang lít/phút

feet/giờ [foot/hour] lít/phút [L/min]
0.01 feet/giờ 0.4719 lít/phút
0.10 feet/giờ 4.72 lít/phút
1 feet/giờ 47.19 lít/phút
2 feet/giờ 94.39 lít/phút
3 feet/giờ 141.58 lít/phút
5 feet/giờ 235.97 lít/phút
10 feet/giờ 471.95 lít/phút
20 feet/giờ 943.89 lít/phút
50 feet/giờ 2360 lít/phút
100 feet/giờ 4719 lít/phút
1000 feet/giờ 47195 lít/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang lít/phút

1 feet/giờ = 47.19 lít/phút

1 lít/phút = 0.021189 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang lít/phút:
15 feet/giờ = 15 × 47.19 lít/phút = 707.92 lít/phút

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.