Chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
feet/giờ [foot/hour]
gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.

gallon (Mỹ)/ngày

Định nghĩa: gallon (Mỹ)/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/ngày bằng 4.3812636388889e-8 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

feet/giờ [foot/hour] gallon (Mỹ)/ngày [gal (US)/d]
0.01 feet/giờ 179.53 gallon (Mỹ)/ngày
0.10 feet/giờ 1795 gallon (Mỹ)/ngày
1 feet/giờ 17953 gallon (Mỹ)/ngày
2 feet/giờ 35906 gallon (Mỹ)/ngày
3 feet/giờ 53860 gallon (Mỹ)/ngày
5 feet/giờ 89766 gallon (Mỹ)/ngày
10 feet/giờ 179532 gallon (Mỹ)/ngày
20 feet/giờ 359065 gallon (Mỹ)/ngày
50 feet/giờ 897662 gallon (Mỹ)/ngày
100 feet/giờ 1795325 gallon (Mỹ)/ngày
1000 feet/giờ 17953247 gallon (Mỹ)/ngày

Cách chuyển đổi feet/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày

1 feet/giờ = 17953 gallon (Mỹ)/ngày

1 gallon (Mỹ)/ngày = 0.000056 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang gallon (Mỹ)/ngày:
15 feet/giờ = 15 × 17953 gallon (Mỹ)/ngày = 269299 gallon (Mỹ)/ngày

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi feet/giờ sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.