Chuyển đổi feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [foot/hour] sang đơn vị ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 0.0007865791 mét khối/giây.
ounce (Anh)/phút
Định nghĩa: ounce (Anh)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/phút bằng 4.7355107102865e-7 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
| feet/giờ [foot/hour] | ounce (Anh)/phút [ounce (UK)/minute] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 16.61 ounce (Anh)/phút |
| 0.10 feet/giờ | 166.10 ounce (Anh)/phút |
| 1 feet/giờ | 1661 ounce (Anh)/phút |
| 2 feet/giờ | 3322 ounce (Anh)/phút |
| 3 feet/giờ | 4983 ounce (Anh)/phút |
| 5 feet/giờ | 8305 ounce (Anh)/phút |
| 10 feet/giờ | 16610 ounce (Anh)/phút |
| 20 feet/giờ | 33220 ounce (Anh)/phút |
| 50 feet/giờ | 83051 ounce (Anh)/phút |
| 100 feet/giờ | 166102 ounce (Anh)/phút |
| 1000 feet/giờ | 1661023 ounce (Anh)/phút |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang ounce (Anh)/phút
1 feet/giờ = 1661 ounce (Anh)/phút
1 ounce (Anh)/phút = 0.000602 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang ounce (Anh)/phút:
15 feet/giờ = 15 × 1661 ounce (Anh)/phút = 24915 ounce (Anh)/phút